hòn đảo

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng đất tự nhiên nước bao quanh: "hòn đảo" một khối đất liền nhỏ hơn lục địa, hoàn toàn bị nước (biển, hồ, sông) bao bọc xung quanh.
    • Hình thái địa đơn lẻ: "hòn đảo" chỉ một vùng đất riêng biệt, không nối liền với đất liền, thường được hình thành tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hòn đảo này bãi cát trắng rất đẹp. (Vùng đất bị nước bao quanh này bãi cát trắng rất đẹp.)
    • Họ đã chèo thuyền ra hòn đảo để khám phá. (Họ đã chèo thuyền đến vùng đất riêng biệt giữa nước để khám phá.)
    • Hòn đảo nhỏ nằm giữa hồ nước ngọt. (Khối đất nhỏ bị nước hồ bao bọc xung quanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hòn đảo hoang": hòn đảo không người ở, hoang .

    • Họ bị mắc kẹt trên một hòn đảo hoang suốt ba tháng. (Họ bị mắc kẹt trên vùng đất không người ở giữa biển suốt ba tháng.)
  • "hòn đảo nhân tạo": hòn đảo do con người xây dựng, không phải tự nhiên.

    • Dubai nổi tiếng với những hòn đảo nhân tạo hình cây cọ. (Dubai nổi tiếng với các vùng đất nhân tạo hình cây cọ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đảo (danh từ): từ rút gọn của "hòn đảo", thường dùng trong văn bản hoặc tên gọi.

    • Đảo Phú Quốc điểm du lịch nổi tiếng. (Vùng đất bị nước bao quanh Phú Quốc điểm du lịch nổi tiếng.)
  • Bán đảo (danh từ): vùng đất ba mặt giáp nước, một mặt nối với đất liềnkhác với "hòn đảo" bị nước bao quanh hoàn toàn.

    • Bán đảo Sơn Trà khu bảo tồn thiên nhiên. (Vùng đất ba mặt giáp nước Sơn Trà khu bảo tồn thiên nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Đảo nhỏ: hòn đảo diện tích khiêm tốn.
  • Quần đảo: tập hợp nhiều hòn đảo gần nhau.
  • Cù lao: từ cổ hoặc phương ngữ chỉ hòn đảo nhỏ (thườngsông).
Thành ngữ liên quan
  • Hòn đảo vắng vẻ: hòn đảo ít người lui tới, tách biệt.
    • Ngôi làng chài nằm trên một hòn đảo vắng vẻ. (Ngôi làng chài nằm trên vùng đất tách biệt ít người lui tới.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "hòn đảo"

hòn đảo
Một hòn đảo nhỏ nằm giữa mặt biển xanh.